Các Tông Đồ (Record no. 2345)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01024nam a2200289 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070003.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:41:24 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 270.1 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | H791-O89 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Hophan, Otto |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Các Tông Đồ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Otto Hophan O.F.M. CAP |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tôn Giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2014 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 410tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa cứng, sách dày |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Quyển sách này là một nỗ lực tổng hợp từ nhiều nguồn khác nhau để giới thiệu về cuộc đời của những vị sứ đồ của Chúa Giê-xu. Sách phù hợp làm nguồn giới thiệu cho việc nghiên cứu Tân ước. |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Nguyên tác: The Apostle |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tiểu sử các sứ đồ |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Công Giáo -- Tiểu sử -- Các tông đồ |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Ignatius.ANT.M.,CMC |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/2356/img-0163.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/2356/img-0163.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-2345 | 0.00 | Sách |