Chúa Thánh Thần (Record no. 2346)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 00987nam a2200253 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070003.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 12:41:25
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 43000
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title 0 vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 231.3
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu F315-M66
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Felipe Gómez Ngô Minh
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Chúa Thánh Thần
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Felipe Gómez Ngô Minh, S.J
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 271tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm, màu xanh
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 14.5x20.5cm
490 ## - SERIES STATEMENT
Series statement Giáo khoa thần học
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. I. Thần Khí học II. Chúa Thánh Thần trong Kinh Thánh III. Nguồn gốc Giáo lý về Chúa Thánh Thần IV. Thần học về Chúa Thánh Thần V. Thần Khí với Giáo hội VI. Thần Khí với đời sống thiêng liêng VII. Thần khí trong thế giới Kết luận Thư mục về Thần Khí học
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Thần học Cơ Đốc -- Công giáo -- Chúa Thánh thần
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Chúa Thánh Linh
911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA]
Meeting name or jurisdiction name as entry element Import
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-2346 0.00 Sách