Cuộc sống thời Trung Cổ (Record no. 2347)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01509nam a2200313 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070004.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:41:25 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 7800 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 909.07 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D362-R64 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Delort, Robert |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Cuộc sống thời Trung Cổ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Robert Delort |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Kim Đồng |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2002 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 47tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.5x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Mục lục Tìm hiểu Người hành hương và người du lịch Thợ thủ công và thợ cả Những bữa ăn và tiệc tùng Rât gần gũi chúng ta Đa số là nông dân Tôn giáo giữa đời thường Giữa những khu rừng rậm sống ở thành thị Thời của những đại dịch Những người người và những người bị xua đuổi Khó tin nhưng có thật Vị trí người phụ nữ Vệ sinh và cái đẹp Mốt và trang phục Lễ hội và hội hóa trang Các nhà thờ Vua và những người quyền lực Nghệ thuật chiến trận Những kiệt tác thời Trung Cổ |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | La vie au Moyen Âge |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Lịch sử thế giới |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Lịch sử trung đại |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Việt Dũng |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/2358/z4338801329020-7b245285f5205c5164a120c8769b4562.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/2358/z4338801329020-7b245285f5205c5164a120c8769b4562.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-2347 | 0.00 | Sách |