Các tôn giáo (Record no. 2359)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 00745nam a2200241 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070005.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 12:41:32
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 299
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu P324-P88
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Poupard, Paul
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Các tôn giáo
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Paul Poupard
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hà Nội
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Thế giới
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2001
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 151tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 13x19
490 ## - SERIES STATEMENT
Series statement Bộ sách giới thiệu những kiến thức thời đại
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Giới thiệu nguồn và phát hiện tôn giáo cổ xưa và những người tôn giáo Homo Religiosus cùng các tôn giáo ở châu á, châu Phi, châu Úc
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Tôn giáo -- Nghiên cứu tôn giáo
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-2359 0.00 Sách