Phác Thảo Dân Tộc Học Hàng Hải Việt Nam (Record no. 236)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01276nam a2200349 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065737.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:17:18 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786046849063 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 120000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 387.09597 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | P622-P23 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Paris, Pierre |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Dates associated with a name | 1859-1931 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Phác Thảo Dân Tộc Học Hàng Hải Việt Nam |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Pierre Paris |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Văn hoá - Văn nghệ Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2018 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 192tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, hình vẽ, ảnh |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 28cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Trình bày những dữ liệu lịch sử và ngôn ngữ. Giới thiệu về hình dáng thân thuyền, phương pháp đóng thuyền, mái chèo, dầm chèo, phương pháp chèo thuyền, bánh lái và vị trí đặt lái, buồm và các phụ tùng kèm theo, tâm xiếm và tâm buồm, trang trí.… |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tàu Thuyền |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Hàng hải |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Dân tộc học |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Dân tộc học -- Việt Nam |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Đỗ Thái Bình |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/237/phac-thao-dan-toc-hoc-hang-hai-viet-nam.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/237/phac-thao-dan-toc-hoc-hang-hai-viet-nam.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-236 | 0.00 | Sách |