Tính Trời cho bạn (Record no. 2372)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01293nam a2200289 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070007.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:41:39 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 39000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 155.232 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | A784-B47 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Bennett, Art |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Art Bennett, LMFT và Laraine Bennett |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Tính Trời cho bạn |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | The Temparament God Gave You |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Art Bennett, LMFT và Laraine Bennett |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | An Tôn & Đuốc Sáng |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 294tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 12,5x20,5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Cuốn sách sẽ giúp ích cho độc giả rất nhiều, tác giả đã khơi nguồn từ kinh nghiệm dồi dào trong việc hướng dẫn tâm lý, và thường trưng dẫn lý thuyết bằng các chia sẻ bộc lộ cá nhân, thẳng thắn (và khôi hài), nhờ vậy tác giả giúp cho việc học hỏi về tính tình – và cách thức làm sao để nên thánh qua tính tình mà Thượng Đế đã ban cho chúng ta, được trở nên dễ dàng và thú vị. |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | The temperament God gave you |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tâm lý học -- Nghệ thuật giao tiếp |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Hôn nhân gia đình |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Hà Hoàng Tâm |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-2372 | 0.00 | Sách |