Đức Giêsu Kitô (Record no. 2375)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01138nam a2200289 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070007.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:41:40 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 232 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | R672-K39 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Kereszty, Roch A. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Đức Giêsu Kitô |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Những nguyên tắc căn bản của Kitô học |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Roch A. Kereszty |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | T.I |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Name of part/section of a work | Tập I |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tôn giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2013 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 310tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm, màu xanh |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14,5x20,5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Phần I: Kitô học của Tân Ước Chương 1: Phương pháp Kitô học theo Kinh Thánh Chương 2: Cái chết và sự phục sinh của Chúa Giêsu Chương 3: Khởi đầu của tin mừng Chương 4: Chúa Giêsu và vương quốc Chương 5: Nước Thiên Chúa và cái chết của Chúa Giêsu Chương 6: Sự hiểu biết mầu nhiệm Đức Kitô trong Hội Thánh các tông đồ |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Thần học Cơ Đốc -- Công giáo -- Đức Giêsu |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn Đức Thông |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-2375 | 0.00 | Sách |