Đêm An Bình (Record no. 2376)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01295nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070007.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:41:41 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786048710002 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 248.2 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | A288-T15 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Ái Tâm |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Đêm An Bình |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Ái Tâm |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thời đại |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2014 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 170tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm, màu xanh đậm |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13,5x21cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tập truyện Đêm An Bình gồm nhiều truyện ngắn nói lên thực trạng thăng trầm của cuộc sống đời thường mà qua đó bạn có thể tìm thấy hình ảnh của chính mình hay của những người gần gũi xung quanh cùng với những trăn trở suy tư và dẫn đến lòng tin quyết trên hành trình theo Chúa. Nội dung gồm có: Bài ca an bình Bài ca hi vọng Chiếc khăn của Mẹ Cùng đến tôn thờ Đêm an bình Món quà cao trọng Món quà Giáng Sinh Người hành khất Phép lạ nơi máng cỏ Qùa tặng sinh nhật Chúa Tình yêu và hận thù Vào đời |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Trải nghiệm tôn giáo -- Văn phẩm sáng tác |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Truyện ngắn Cơ Đốc |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-2376 | 0.00 | Sách |