Dâng Lời Ca (Record no. 2382)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00959nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070007.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:41:45 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 264.2 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D182-C11 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Relator term | Tổng hợp |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Nhóm Thông Công Sinh Viên Tin Lành |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Dâng Lời Ca |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Tái bản 2018 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Nhóm Thông Công Sinh Viên Tin Lành |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2018 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 401tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu tím |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 15.5x24cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tập hợp các bài hát được sử dụng cho các buổi nhóm lại, đặc biệt là các nhóm nhỏ của giới trẻ với hai mục tiêu chính: ca tụng Chúa là ai, việc Ngài đã làm và cam kết sống với sứ mạng Ngài đặt trên đất. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tin Lành -- Các bài ca |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Tuyển tập bài hát |
| 710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Nhóm Thông Công Sinh Viên Tin Lành |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-2382 | 0.00 | Sách |