Đi tìm vàng trong tâm hồn (Record no. 2389)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01283nam a2200301 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070008.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:41:50 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786046113690 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 20000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 248.2 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | A618-G89 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Grun, Anselm |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Đi tìm vàng trong tâm hồn |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Anselm Grun |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tôn giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2014 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 86tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 11.5x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Vàng của các vị vua Vàng của tâm hồn Vàng của minh triết Đi tìm vàng trong cuộc sống hằng ngày Thinh lặng và yên tĩnh Tha thứ Kinh nghiệm sống Tình bạn Thiên nhiên Sự hiện diện của Chúa Ước muốn và đi tìm Các nguồn cảm hứng và sức mạnh Đọc sách Lời nói và tư tưởng Chiêm niệm Các giấc mơ Các cuộc gặp gỡ Các cuộc du lịch Lời kết trên nền tảng vàng |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Trải nghiệm tôn giáo -- Văn phẩm sáng tác |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn Tùng Lâm |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/2401/di-tim-vang-trong-tam-hon.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/2401/di-tim-vang-trong-tam-hon.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-2389 | 0.00 | Sách |