Giải nghĩa sách Khải Huyền (Record no. 2398)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01364nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070009.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:41:58 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 228 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T772-S70 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Trần Thái Sơn |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Titles and words associated with a name | Mục sư |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Giải nghĩa sách Khải Huyền |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Thập tự sinh (Mục sư Trần Thái Sơn) |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2008 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 352tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu trắng |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.5x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tác giả mong muốn góp một tiếng nói vào sự giải thích sách Khải Huyền với lối trình bày đơn giản, dễ hiểu, theo thứ tự các phân đoạn Kinh Thánh trong sách Khải Huyền. Phần giải nghĩa đi từ những điều khái quát của cả sách như mục đích, trọng tâm của sách Khải Huyền, đến những thông tin chi tiết, cụ thể như những hình ảnh được sử dụng trong sách. Tập sách này phù hợp cho nghiên cứu cá nhân, các sinh viên trường Kinh Thánh-thần học, các giáo viên mong muốn dạy Khải Huyền cho người khác, và các mục sư trong việc soạn bài giảng. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh thánh -- Tin lành -- Giải nghĩa -- Khải huyền |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Nghiên Cứu Kinh Thánh |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Thập Tự Sinh |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-2398 | 0.00 | Sách |