Phương pháp giảng dạy kỹ năng sống (Record no. 2407)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 00943nam a2200301 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070009.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 12:42:05
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
International Standard Book Number 9786048912321
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 50000
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 372.011
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu B932-T86
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Bùi Văn Trực
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Phương pháp giảng dạy kỹ năng sống
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Bùi Văn Trực, Phạm Thế Hưng
250 ## - EDITION STATEMENT
Edition statement Tái bản lần 6
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hà Nội
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Hồng Đức
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2017
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 243tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm hình minh họa
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 14.5x20.5cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Quyển sách này chia sẻ một số kinh nghiệm, phương pháp áp dụng trong việc tổ chức giờ học kỹ năng sống cho các em học sinh.
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Thiếu nhi
700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Phạm Thế Hưng
710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME
Corporate name or jurisdiction name as entry element Trung tâm huấn luyện kỹ năng sống Phù Sa Đỏ
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-2407 0.00 Sách