8 Dụ ngôn tuyệt vời của Chúa Giêsu (Record no. 2409)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01225nam a2200325 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070009.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:42:06 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786048935450 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 25000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 226.09505 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | S754-A58 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Angelis, Spicciati - De |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | 8 Dụ ngôn tuyệt vời của Chúa Giêsu |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Spicciati - De Angelis |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Hồng Đức |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2018 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 73tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 15x15cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | (1) Dụ ngôn người Sa-ma-ri nhân lành, (2) Dụ ngôn hai người xây nhà, (3) Những người thợ làm vườn nho, (4) Dụ ngôn cỏ dại, (5) Dụ ngôn kẻ không có lòng thương xót, (6) Dụ ngôn con chiên lạc (7) Dụ ngôn mười cô trinh nữ, (8) Dụ ngôn đứa con hoang đàng |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh thánh -- Công giáo -- Diễn ý -- thiếu nhi |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Các ẩn dụ |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Truyện tranh Tân Ước |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Văn Chính |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/2421/8-du-ngon-tuyet-voi-cua-chua-giesu.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/2421/8-du-ngon-tuyet-voi-cua-chua-giesu.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-2409 | 0.00 | Sách |