Thánh ca (Record no. 2414)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01026nam a2200277 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070010.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:42:09 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 264.2 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T367-C11 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Thánh ca |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Hát thờ phượng Đức Chúa Trời trong mọi lễ chung hoặc riêng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Tổng hội Hội Thánh Tin Lành Việt Nam (Miền Bắc) |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2001 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 553tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa da màu xanh lá |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13.5x19.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Thánh ca Tin Lành. Bao gồm 509 bài thánh ca, được dùng để thờ phượng Đức Chúa Trời trong mọi lễ chung hoặc riêng của tín đồ Tin Lành Việt Nam. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tin lành -- Thánh Ca |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Âm nhạc |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Ngợi khen thờ phượng |
| 710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Tổng hội Hội Thánh Tin Lành Việt Nam (Miền Bắc) |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/2426/thanh-ca-509.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/2426/thanh-ca-509.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-2414 | 0.00 | Sách |