Tôn Giáo ở Trung Quốc (Record no. 2417)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01178nam a2200277 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070010.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:42:11 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 19000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 200.951 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | L926-V22 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Lữ Vân |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Tôn Giáo ở Trung Quốc |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | 100 câu hỏi và trả lời |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Lữ Vân |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tôn Giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2003 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 199tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu xanh dương |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.5x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Dưới dạng Hỏi và Đáp, cuốn sách này giới thiệu vắn tắt về chính sách tôn giáo ở Trung quốc, cũng như lịch sử và hiện trạng các tôn giáo ở Trung Quốc. I. Giới thiệu chung về tôn giáo ở Trung Quốc II. Chính sách tôn giáo của Trung Quốc III. Nghiêm cứu tôn giáo IV. Phật Giáo ở Trung quốc V. Đạo Giáo ở Trung Quốc VI. Hồi Giáo ở Trung Quốc VII. Công Giáo ở Trung Quốc VIII. Đạo Tin Lành ở Trung Quốc |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tôn giáo -- Trung Quốc |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn Thị Bạch Tuyết |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-2417 | 0.00 | Sách |