Tân Ước giản lược (Record no. 2418)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00698nam a2200217 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070010.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:42:12 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 225.6 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T121U |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Sabin, Huang |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Tân Ước giản lược |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Dễ học, dễ hiểu, dễ thực hành |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Huang Sabin |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 252tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu trắng, gáy xanh lá |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.5x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Ma-thi-ơ Mác Lu-ca Công vụ các sứ đồ Giăng … Khải thị Ghi chú danh sách cho giáo viên Danh mục độc giả |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh thánh -- Tin lành -- Giới thiệu |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-2418 | 0.00 | Sách |