Phật học căn bản (Biểu ghi số 2426)
[ Hiển thị MARC ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01073nam a2200277 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070011.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:42:17 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 180000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 294.3 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D562-N58 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Điến Đăng Nhiên |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Phật học căn bản |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Điến Đăng Nhiên |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Hồng Đức |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2011 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 319tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa cứng hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 19x27cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Đọc hiểu `Tôn giáo trí tuệ tối thượng` |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | “Phật học căn bản” là cuốn đồ giải về Phật học căn bản. Với cách trình bày khoa học, ngôn ngữ hiện đại, rõ ràng, dễ hiểu cùng 200 đồ hình minh họa sinh động, cuốn sách giúp bạn đọc tiếp cận dễ dàng, tường tận hơn với sự hình thành, phát triển và các giáo lý uyên thâm của Phật giáo. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tôn giáo -- Phật giáo |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Chu Tước Nhi |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-2426 | 0.00 | Sách |