Tương giao bất bạo động (Record no. 2428)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01317nam a2200301 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070011.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:42:18 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 50000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 303.482 51 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | L926-K45 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Lưu Hồng Khanh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Tương giao bất bạo động |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Ngôn ngữ của Trung thực và Tâm Cảm |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Lưu Hồng Khanh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Berlin |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Chân Trời Mới |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2003 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 168tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | DẪN NHẬP : Hiếu hòa và bạo động Bài 1: Ban biếu và đón nhận với tất cả tấm lòng Trái tim của mối tương giao bất bạo động Bài 2 : Bốn cách tương giao tiêu cực bài 3 :Quan sát mà không đánh giá Bài 4 : nhận thức và diễn tả cảm xúc Bài 5: Nhu cầu- Nguyên nhân của cảm xúc Bài 6 : Biết yêu càu tỉnh nguyện Bài 7: Đồng cảm đón nhận Bài 8: Năng lực của đồng cảm |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Giao tiếp |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Giao tiếp giữa cá nhân, giao tiếp và văn hoá |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/2440/tuong-dao-bat-bao-dong.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/2440/tuong-dao-bat-bao-dong.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-2428 | 0.00 | Sách |