Để Thành Người Nữ Hiền Đức (Record no. 2433)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01308nam a2200289 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070011.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:42:20 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 248.843 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D278-D82 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Để Thành Người Nữ Hiền Đức |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Trở Nên Như Đấng Christ. Xử Lý Xung Đột |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Project Priscilla |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | Tái bản lần 5 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2010 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 100tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 20.5x29.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Một khóa huấn luyện bốn ngày cho các nữ lãnh đạo, bao gồm: Ngày thứ nhất : Giống Đấng Christ trong đời sống tôi Phát huy đời sống tâm linh Ngày thứ hai : Giống Đấng Christ trong gia đình Xây dựng các mối quan hệ tốt trong gia đình Ngày thứ ba: Giống Đâng Christ trong hội thánh Ngày thứ tư Giống Đấng Christ trong những người lân cận của tôi |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Growing Towards Christlikness |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc Giáo dục -- Tin Lành -- Phụ nữ |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Người nữ Cơ Đốc |
| 710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Project Priscilla |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/2445/tro-nen-nhu-dang-christ.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/2445/tro-nen-nhu-dang-christ.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-2433 | 0.00 | Sách |