Ươm mầm cho tương lai (Record no. 2435)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01851nam a2200241 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070012.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:42:21 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 248.845 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | BEE |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Ươm mầm cho tương lai |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Bài đọc tham khảo: dành cho môn học nuôi dạy con cái |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | BEE International |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2009 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 229tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.5x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Bài đọc số 1: Giúp con có lòng với Chúa Bài đọc số 2: Kỷ luật con bạn một cách tự nhiên Bài đọc số 3: Những quyết định-cách giúp con bạn có sự lựa chọn đúng Bài đọc số 4: Tìm thì giờ, con bạn có biết cách không Bài đọc số 5: Cha Mẹ đơn chiếc, một số chỉ dẫn của Kinh Thánh Bài đọc số 6: Những xu hướng nơi con thơ của bạn Bài đọc số 7: Những công cụ lạ lùng Bài đọc số 8: Đương đầu với tuổi thiếu niên Bài đọc số 9: Một thông điệp cho các bậc phụ huynh Bài đọc số 10: Bí quyết của việc tôn trọng chính mình Bài đọc số 11: Mọi người đều đang làm như vậy Bài đọc số 12: Có điều gì đó bất ổn đang xảy ra cho cơ thể tôi Bài đọc số 13: Chọn phương pháp kỷ luật `đúng` Bài đọc số 14: Những trò dành quyền lực Bài đọc số 15: Đối thoại với Đức Chúa Trời Bài đọc số 16: Sự phóng thích Bài đọc số 17: Rèn luyện đời sống thuộc linh cho con cái |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nếp sống Cơ Đốc -- Tin lành -- Nuôi dạy con |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/2447/uom-mam-cho-tuong-lai.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/2447/uom-mam-cho-tuong-lai.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-2435 | 0.00 | Sách |