Tông huấn Porta Fidei Cánh Cửa Đức Tin (Record no. 2444)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01163nam a2200289 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070012.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:42:27 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 262.91 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D822-B46 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Đức Giáo Hoàng Bênêđíctô |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Tông huấn Porta Fidei Cánh Cửa Đức Tin |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Đức Giáo Hoàng Bênêđíctô |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tôn Giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2012 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 69tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x20,5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Kính gửi quý độc giả Tông Thư “Cánh cửa Đức Tin” của Đức Thánh Cha Bênêđictô XVI, để công bố Năm Đức Tin, từ ngày 11 tháng 10 năm 2012, kỷ niệm 50 năm khai mạc Công Đồng chung Vaticanô II, và sẽ kết thúc vào lễ Đức Kitô Vua Vũ Trụ, ngày 24 tháng 11 năm 2013. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Công Giáo -- Tông huấn |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Công Giáo -- Giáo hội -- Tông huấn |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn Văn Trinh |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/2456/tong-huan-porta-fidei-canh-cua-duc-tin.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/2456/tong-huan-porta-fidei-canh-cua-duc-tin.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-2444 | 0.00 | Sách |