Phẩm Cách Cha Mẹ (Record no. 246)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01005nam a2200301 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065737.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:17:25 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786045658925 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 89000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 649.1 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | BM |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Bando, Mariko |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Phẩm Cách Cha Mẹ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | 66 Điều Cha Mẹ Muốn Dạy Con Cái |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Bando Mariko |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | In lần thứ 3 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Phụ nữ |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 286tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 18cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Gồm các lời khuyên dành cho cha mẹ giáo dục con cái về sinh mệnh, phép tắc cư xử, nhân tính, sự tiếp xúc với trường học, giáo dục trẻ tuổi teen, cách tiếp cận thông tin, duy trì mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái khi các con đã trưởng thành |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Giáo dục -- Nuôi dạy con |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn Quốc Vương |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-246 | 0.00 | Sách |