Tìm hiểu tính dục - con đường đạt tới sự thân mật (Biểu ghi số 2464)
[ Hiển thị MARC ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01315nam a2200325 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070013.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:42:37 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 28000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 241.6 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | F814-F35 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Ferder, Fran |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Fran Ferder, Heagle John |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Tìm hiểu tính dục - con đường đạt tới sự thân mật |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Fran Ferder, Heagle John |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Phương Đông |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2008 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 239tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.5x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Quyển sách này khám phá sự tự nhận thức, sự phát triển trách nhiệm trong các mối quan hệ, khả năng trở nên thân mật, thách đố hòa nhập sức mạnh tính dục của chúng ta bằng những cách thức lành mạnh, và khả năng đào sâu tình yêu thương nhau, hi sinh mạng sống cho nhau. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Thần học Cơ Đốc -- Công giáo -- Đạo đức học |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Đời sống tình dục |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Thần học luân lý |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Tiến Lộc |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/2476/tim-hieu-tinh-duc-con-duong-dat-toi-su-than-mat.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/2476/tim-hieu-tinh-duc-con-duong-dat-toi-su-than-mat.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-2464 | 0.00 | Sách |