Chính Sách Đối Ngoại Của Hoa Kỳ từ Sau Nội Chiến Đến Kết Thúc Chiến Tranh Thế Giới Thứ Nhất (1865 - 1918) (Biểu ghi số 247)
[ Hiển thị MARC ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01177nam a2200277 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065737.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:17:26 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 28000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 327.73 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D812-H63 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Dương Quang Hiệp |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Chính Sách Đối Ngoại Của Hoa Kỳ từ Sau Nội Chiến Đến Kết Thúc Chiến Tranh Thế Giới Thứ Nhất (1865 - 1918) |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Dương Quang Hiệp |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Đại học Quốc gia Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 275tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm có hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14,5cm x 20,5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Trình bày chính sách đối ngoại của Hoa Kỳ trước năm 1865, bối cảnh quốc tế nửa sau thế kỷ XIX đến đầu thế kỷ XX, những định hướng trọng tâm trong chính sách đối ngoại của Hoa Kỳ thời kỳ 1865 - 1918, chính sách đối ngoại của Hoa Kỳ đối với khu vực Mỹ Latinh,... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Chính sách đối ngoại |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/248/20.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/248/20.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-247 | 0.00 | Sách |