Tăng Trưởng Thuộc Linh (Record no. 2473)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01348nam a2200277 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070014.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:42:41 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 268.3 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | SOW |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | (khuyết danh) |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | SOW 2 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Tăng Trưởng Thuộc Linh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Bố Cục Bài Học |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | SOW 2 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 221tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu trắng |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.5x20.5cm |
| 500 ## - GENERAL NOTE | |
| General note | Lưu hành nội bộ |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Mục lục: Bài 1: Sự tăng trưởng thuộc linh Bài 2: Báp tem bằng nước Bài 3: Sự đặt tay Bài 4: Sự phục sinh trong quá khứ Bài 5: Sự phục sinh trong hiện tại Bài 6: Sự phục sinh trong tương lai Bài 7: Sự phán xét đời đời Bài 8: Bông trái của Đức Thánh Linh Bài 9: Những ân tứ của Đức Thánh Linh Bài 10: Dâng hiến và thạnh vượng Bài 11: Sự chữa lành thiên thượng Bài 12: Sự chữa lành nội tâm Bài 13: Chiến trận thuộc linh Bài 14: Sự giải cứu hay chữa lành của người bị quỷ ám |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc Giáo dục -- Tin Lành -- thần học |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc Giáo dục -- Tin Lành -- Giáo lý |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Tài liệu dành cho nhân sự |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-2473 | 0.00 | Sách |