Giáo hội Công giáo ở Việt Nam (Record no. 2479)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01150nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070014.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:42:44 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 275.9709 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | B932-S62 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Bùi Đức Sinh |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Titles and words associated with a name | Linh mục |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Giáo hội Công giáo ở Việt Nam |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Lm Bùi Đức Sinh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | T.1 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Name of part/section of a work | Tập 1 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 513tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.5x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Lịch sử giáo hội Công giáo ở Việt Nam được chia làm 4 thời kỳ: 1. Thời ký mở đường và đặt nền móng (từ TK XVI đến giữ TK XVII) 2. Thời ký xây dựng và tổ chức (từ giữa TK XVII đến đầu TK XIX) 3. Thời kyd vươn lên trong thử thách đau thương (TK XIX) 4. Thời kỳ kiến thiết và tiến tới trưởng thành (từ cuối TK XIX và trong TK XX) Tập 1 ôn lại lịch sử trong thời kỳ 1 và 2. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Công Giáo -- Giáo hội -- Lịch sử |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Giáo hội Công giáo Việt Nam |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-2479 | 0.00 | Sách |