Quá Trình Đổi Mới Chính Sách Đối Ngoại của Việt Nam với ASEAN Giai Đoạn 1986 - 2016 (Record no. 248)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01122nam a2200301 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065737.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:17:26 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786045733615 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 58000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 327.597 059 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | L433-D99 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Lê Viết Duyên |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Quá Trình Đổi Mới Chính Sách Đối Ngoại của Việt Nam với ASEAN Giai Đoạn 1986 - 2016 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Sách Chuyên Khảo |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Lê Viết Duyên |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Chính trị Quốc gia |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2017 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 228tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14,5cm x 20,5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Phân tích chính sách đối ngoại của Việt Nam, quá trình điều chỉnh, phát triển cả về tư duy, hoạch định và triển khai chính sách đối ngoại của nước ta với ASEAN trong 30 năm đổi mới |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Chính sách đối ngoại |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/249/qua-trinh-doi-moi-chinh-sach-doi-ngoai.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/249/qua-trinh-doi-moi-chinh-sach-doi-ngoai.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-248 | 0.00 | Sách |