Trò chơi giáo dục kỹ năng sống (Record no. 2481)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01158nam a2200277 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070015.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 12:42:45
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 45000
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 372.011
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu B932-T86
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Bùi Văn Trực
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Trò chơi giáo dục kỹ năng sống
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Bùi Văn Trực
245 ## - TITLE STATEMENT
Number of part/section of a work T.1
245 ## - TITLE STATEMENT
Name of part/section of a work Tập 1
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Tp. Hồ Chí Minh
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Hồng Đức
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2016
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 142tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm hình minh họa
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 14,5x20,5cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Chủ đề 1: Kỹ năng thiết lập mối quan hệ Chủ đề 2: Kỹ năng nhận thức bản thân Chủ đề 3: Kỹ năng giao tiếp Chủ đề 4: Kỹ năng lắng nghe Chủ đề 5: Kỹ năng trình bày Chủ đề 6: Kỹ năng thấu cảm Chủ đề 7: Kỹ năng giải quyết vấn đề Chủ đề 8: Kỹ năng ra quyết định Chủ đề 9: Kỹ năng quản lý cảm xúc Chủ đề 10: Kỹ năng kiến định Chủ đề 11: Kỹ năng phán đoán
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Giáo dục -- Kỹ năng sống
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-2481 0.00 Sách