Gây Dựng Lẫn Nhau (Record no. 2493)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01312nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070015.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:42:52 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 248.84 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | G326-G39 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Getz, Gene |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Gây Dựng Lẫn Nhau |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Gene Getz |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 131tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.5x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Khám phá 12 mạng lệnh quan trọng về `tương trợ lẫn nhau` trong Tân Ước, và làm theo những bước thực tế để phát triển chúng trong đời sống của bản thân và hội thánh. Bao gồm: 1. Mỗi người là các chi thể của nhau 2. Thương yêu nhau cách mặn nồng 3. Kính nhường nhau 4. Đồng tâm nhất trí với nhau 5. Hãy tiếp nhận nhau 6. Khuyên bảo nhau 7. Chào thăm nhau 8. Phục vụ lẫn nhau 9. Hãy mang lấy gánh nặng cho nhau 10. Chịu đựng lẫn nhau 11. Hãy thuận phục nhau 12. Hãy khuyến khích lẫn nhau |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nếp sống Cơ Đốc -- Tin lành -- Tương quan với người |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Sống yêu thương |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Dưỡng Linh |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/2505/gay-dung-lan-nhau.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/2505/gay-dung-lan-nhau.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-2493 | 0.00 | Sách |