Về nguồn (Record no. 2507)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 00712nam a2200265 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070017.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 12:43:00
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 62000
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 270
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu PTT
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Phan Tấn Thành
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Về nguồn
245 ## - TITLE STATEMENT
Remainder of title Nguồn gốc Kitô giáo và thời các tông đồ
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Phan Tấn Thành
245 ## - TITLE STATEMENT
Number of part/section of a work T.1
245 ## - TITLE STATEMENT
Name of part/section of a work Tập 1
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 499tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details bìa mềm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Phần I: Nguồn gốc Kitô giáo Phần II: Thời các tông đồ
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Công Giáo -- Giáo hội -- Lịch sử
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Thời các thánh tông đồ
911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA]
Meeting name or jurisdiction name as entry element Import
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-2507 0.00 Sách