Triết lý trong văn hóa phương Đông (Record no. 2518)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01000nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070017.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:43:04 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 42000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 181.1 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | N573-H37 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn Hùng Hậu |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Triết lý trong văn hóa phương Đông |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Nguyễn Hùng Hậu |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Đại Học Sư Phạm |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2004 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 426tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x19cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Tủ sách Triết học Đông Tây |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Mục lục: Mở đầu: Một vài điểm khác biệt giữa hai nền văn hóa Đông Tây Chương 1: Triết lý trong văn hóa Ấn Độ Chương 2: Triết lý trong văn hóa Trung Hoa Chương 3: Triết lý trong văn hóa Việt Nam Thay lời kết luận Tài liệu tham khảo |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Triết học phương đông -- Triết học Trung Hoa |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-2518 | 0.00 | Sách |