Việt Nam - Campuchia 50 Năm Quan Hệ Hữu Nghị, Hợp Tác 1967 - 2017 (Biểu ghi số 252)
[ Hiển thị MARC ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01185nam a2200325 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065738.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:17:28 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786045866184 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 65000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 327.59706 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | H111-H77 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Hà Minh Hồng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Việt Nam - Campuchia 50 Năm Quan Hệ Hữu Nghị, Hợp Tác 1967 - 2017 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Hỏi - đáp |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Hà Minh Hồng (ch.b.), Lưu Văn Quyết, Phan Văn Cả... |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Nxb. Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2018 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 196tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm có hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13cm x 19cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Cung cấp những hiểu biết cơ bản về mối quan hệ truyền thống và đương đại của hai nước láng giềng liên sông liền biển Việt Nam - Campuchia, được trình bày dưới dạng hỏi-đáp giúp bạn đọc dễ tiếp cận |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Quan hệ ngoại giao |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | 1967-2017 |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Lưu Văn Quyết |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/253/24.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/253/24.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-252 | 0.00 | Sách |