Triết học Hy Lạp cổ đại (Record no. 2529)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01083nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070018.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:43:09 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 15000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 182.01 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T364-N71 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Thái Ninh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Triết học Hy Lạp cổ đại |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Thái Ninh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Giáo khoa Mác-Lê-nin |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1987 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 193tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x19cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Phần thứ nhất : Sự hình thành triết học Hy Lạp cổ đại Phần thứ hai : Triết học Hy Lạp Cổ đại trong thời kỳ hình thành chế độ chiếm hữu nô lệ Phần thứ ba: Triết học trong thời kỳ phồn vinh nhất của chế độ chiếm hữu nô lệ ở Hy Lạp Phần thứ tư: Triết học của thời kỳ Hy lạp hóa, thời kỳ suy tàn của chế độ chiếm hữu nô lệ ở Hy Lạp cổ đại |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Triết học Phuong Tây -- Triết học Hy Lạp |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-2529 | 0.00 | Sách |