Văn bản pháp luật Việt Nam về tín ngưỡng, tôn giáo (Record no. 2535)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01039nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070018.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:43:12 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 344.597096 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | V217-G43 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Ban Tôn Giáo Chính Phủ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Văn bản pháp luật Việt Nam về tín ngưỡng, tôn giáo |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Ban Tôn Giáo Chính Phủ |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | Tái bản có bổ sung |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tôn Giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2013 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 120tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x19cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Nhằm đáp ứng nhu cầu công tác tôn giáo và công tác quản ljys Nhà nước về tôn giáo cũng như nhu cầu nghiên cứu, tìm hiểu của chức sắc, tín đồ các tôn giáo và đông đảo các bạn đọc, Ban tôn giáo Chính phủ giới thiệu tập ` Văn bản pháp luậtViệt Nam về tín ngưỡng tôn giáo ` |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Pháp luật -- Việt Nam -- Luật tôn giáo |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-2535 | 0.00 | Sách |