Vương quốc không hề rúng động (Record no. 2536)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01456nam a2200241 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070019.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:43:12 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 227.87 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D249-G65 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Gooding, David Willoughby |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Dates associated with a name | (1925 - 2019) |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Vương quốc không hề rúng động |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Thơ Hêbơrơ cho thời hiện đại |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | David Willoughby Gooding |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 266tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.5x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | 1. Thơ Hêbơrơ 2. Khẳng định Thần Tánh của Đấng Christ (1:1-4) 3. Chứng minh Thần Tánh của Đấng Christ (1:5-14) 4. Nhân Tánh và những thống khổ của Đấng christ (2) 5. Vào sự yên nghỉ của Đức Chúa Trời (3-4) 6. Thầy tế lễ thượng phẩm của chúng ta và giá phải trả của sự vâng lời (5:1-6:3) 7. Tiến tới sự trọn lành (6:4-20) 8. Chức tế lễ tốt hơn (7) 9. Giao ước trổi hơn (8) 10. Đền Thánh tốt hơn (9) 11. Của tế lễ tốt hơn (10) 12. Các giáo lý và chuyến hành hương của đức tin (11:1-16) 13. Thử nghiệm và chiến trận của đức tin (11:17-12:2) 14. Cuộc chạy đường trường (12-13) |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh Thánh -- Tin lành -- giải nghĩa -- Hê-bơ-rơ |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/ImageCover/2023/3/21/2397.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/ImageCover/2023/3/21/2397.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-2536 | 0.00 | Sách |