Khổng Tử (Record no. 2537)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01001nam a2200277 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070019.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:43:13 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 80000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 181.112 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | C652-T16 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Cố Nhi Tân |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Khổng Tử |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Tiểu truyện danh nhân |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Cố Nhi Tân |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1968 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 130tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Sách cũ |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x19cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Tủ sách Tiến Bộ |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | I. Nhỏ tuổi đã khác người II. Bắt đầu việc giáo dục III. Gặp chống đối ở nước Tề IV. Thành tích cai trị ở nước Lỗ V. Chu du liệt quốc VI. Tùy tài mà dạy VII. Viết sách Xuân-Thu VIII. Khi tuổi già IX. Môn đệ Khổng Tử X. Những sách của khổng Tử |
| 600 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Khổng Tử (551 TCN - 479 TCN) |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Triết học phương Đông -- Triết học Trung Hoa |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-2537 | 0.00 | Sách |