Trả lời 101 câu hỏi về Kinh Thánh (Record no. 2544)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01439nam a2200277 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070019.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 12:43:16
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 220
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu R268-B88
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Brown, Raymond E.
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Trả lời 101 câu hỏi về Kinh Thánh
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Raymond E. Brown, S.S
245 ## - TITLE STATEMENT
Number of part/section of a work 2
245 ## - TITLE STATEMENT
Name of part/section of a work Tập 2
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 116tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm hình minh họa
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 12,5x20,5cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Đây là sách dẫn nhập và được viết cho giáo dân, song song với nhiều phần đơn giản, sách cũng có những phần phức tạp, đòi hỏi người đọc phải kiên nhẫn và suy nghĩ thêm. Về phương diện dịch thuật, người dịch không chủ trương dịch sát chữ, nhưng chỉ tóm ý của tác giả và trình bày lại bằng tiếng Việt. Nhiều chỗ người dịch đã thay đổi cấu trúc của câu văn, hoặc cắt bỏ những phần mà người dịch cảm thấy không phù hợp với độc giả người Việt, ước mong có thể giúp người đọc hiểu thêm và sống Lời Chúa tốt hơn. Tập 2 gồm 50 câu hỏi, từ câu 52-101.
534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE
Main entry of original Responses to 101 Quesions about the Bible
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Kinh thánh -- Công giáo
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Giải đáp thắc mắc
700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Trần Hùng Lân
911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA]
Meeting name or jurisdiction name as entry element Import
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-2544 0.00 Sách