Vùng Đất Nam Bộ (Record no. 255)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01248nam a2200313 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065738.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:17:31 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 20000001 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 959.77 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | V986-B66 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn Quang Ngọc |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Vùng Đất Nam Bộ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Biên soạn: Nguyễn Quang Ngọc,...[và những người khác] |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | 4 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Name of part/section of a work | Từ đầu thế kỷ XVII đến giữa thế kỷ XIX |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Chính trị Quốc gia - Sự thật |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2017 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 430tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | minh hoạ |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 16x24cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Trình bày về vùng đất Nam Bộ từ đầu thế kỷ XVII đến giữa thế kỷ XIX: Khai phá đất đai, xác lập và bảo vệ chủ quyền Đàng Trong. Mở rộng các hình thức khai hoang xây dựng nền hành chính Việt Nam thống nhất. Thành tựu và hệ quả của công cuộc khai phá đất đai, xác nhận chủ quyền Việt Nam |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Lịch sử |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Vũ Đường Luân |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/256/vung-dat-nam-bo-tap-4.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/256/vung-dat-nam-bo-tap-4.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-255 | 0.00 | Sách |