Thế Giới Không Bệnh Tật (Record no. 2553)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01134nam a2200289 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070020.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:43:20 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 268.432 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | B663-H83 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Hoskins, Bob |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Thế Giới Không Bệnh Tật |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Cách để giữ sức khỏe thân thể và tâm hồn |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Bob Hoskins |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tôn Giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2016 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 47tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm, màu xanh, hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14,3x20,5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Quyển sách sẽ giúp các bạn thiếu nhi biết cách giữ gìn thân thể khỏe mạnh. Bên cạnh đó, các bạn thiếu nhi cũng được học về kế hoạch tuyệt vời của Đức Chúa Trời để làm mới lại cả tâm trí và tấm lòng của bạn nữa. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc Giáo dục -- Tin Lành -- Thiếu nhi |
| 710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | OneHope / Hiệp hội sách Hy Vọng Quốc Tế |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/2566/tvcd-003238.jpeg">https://data.thuviencodoc.org/books/2566/tvcd-003238.jpeg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-2553 | 0.00 | Sách |