Thời Sự Thần Học (Record no. 2555)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01211nam a2200301 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070020.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:43:21 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 36000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 230.05 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T449-H69 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Trung tâm học vấn Đa Minh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Thời Sự Thần Học |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Các giáo mẫu |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Trung tâm học vấn Đa Minh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | 89 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Name of part/section of a work | 89 (Tháng 8.2020) |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2020 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 199tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Trong số báo này, “giáo mẫu” được sử dụng theo một nghĩa chuyên môn, để đối lại với các “giáo phụ”. Giáo mẫu được hiểu là “người mẹ của Giáo hội” (mater ecclesiae, mère de l’église, mother of the church). Nội dung trình bày về những người nữ có ảnh hưởng đến giáo hội. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc Giáo dục -- Công giáo -- Ấn phẩm định kỳ về thần học |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Các giáo mẫu |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/2568/thoi-su-than-hoc-89.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/2568/thoi-su-than-hoc-89.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-2555 | 0.00 | Sách |