Tứ thứ (Record no. 2558)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01127nam a2200289 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070020.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 12:43:23
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 140000
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 181.112 32
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu D631-C74
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Đoàn Trung Còn
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Relator term Dịch
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Tứ thứ
245 ## - TITLE STATEMENT
Remainder of title Trọn bộ 4 tập: Đạo học - Trung Dung - Luận Ngữ - Mạnh Tử
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Dịch giả Đoàn Trung Còn
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Thành phố Huế
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Thuận Hóa
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2011
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 287tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa cứng màu đỏ
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 14,5x20,5cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Bộ sách này gồm bốn quyển: Đại học, Trung dung, Luận ngữ và Mạnh Tử, đã được nhà Hán học uyên bác Đoàn Trung Còn dịch ra quốc ngữ. Do nhu cầu học hỏi và nghiên cứu của nhiều bạn đọc, nay được tái bản và đóng chung thành một bộ để tạo thuận lợi cho người sử dụng.
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Triết học phương đông -- Triết học Trung Hoa
700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Đoàn Trung Còn
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-2558 0.00 Sách