Lịch Sử Triết Học Ấn Độ Cổ Đại (Record no. 2564)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01096nam a2200265 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070021.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 12:43:29
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 34000
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 181.4
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu D631-C54
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Doãn Chính
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Titles and words associated with a name PTS. Triết học
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Lịch Sử Triết Học Ấn Độ Cổ Đại
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. PTS. Triết học Doãn Chính
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hà Nội
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Thanh Niên
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 1999
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 328tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm hình minh họa
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 14x20cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Cuốn sách Lịch Sử Triết Học Ấn Độ Cổ Đại nói về nền văn minh triết học của Ấn Độ. Quốc gia này là một trong những cái nôi triết học, tôn giáo lâu đời, phong phú và đặc biệt của nhân loại. Những kinh Veda và tôn giáo Rig – Veda tối cổ thể hiện những quan niệm nguyên sơ về vũ trụ của người Ấn Độ cổ
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Triết học Phương Đông -- Triết học Ấn Độ -- Lịch sử
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-2564 0.00 Sách