Vùng Đất Nam Bộ (Record no. 257)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01254nam a2200325 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065738.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:17:32 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786045724958 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 20000001 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 959.77 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | V986-B66 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Đoàn Minh Huấn |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Vùng Đất Nam Bộ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | B.s.: Đoàn Minh Tuấn, Nguyễn Ngọc Hà (ch.b.), Nguyễn Ngọc Cơ... |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | 5 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Name of part/section of a work | Từ năm 1859 đến năm 1945 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Chính trị Quốc gia - Sự thật |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2017 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 554tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 16x24cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Trình bày về vùng đất Nam Bộ từ năm 1859 đến năm 1945: Nam Bộ trong những năm đầu chống Liên quân Pháp - Tây Ban Nhan xâm lược. Phong trào yêu nước chống thực dân Pháp xâm lược. Những biến đổi của Nam Bộ và các khuynh hướng của phong trào dân tộc trong 30 năm đầu thế kỷ XX... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Lịch sử |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn Ngọc Hà |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/258/vung-dat-nam-bo-tap-5.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/258/vung-dat-nam-bo-tap-5.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-257 | 0.00 | Sách |