Lời Cuối Đức Giáo Hoàng Bênêđictô XVI (Record no. 2572)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00840nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070021.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:43:34 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 60000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 262.13 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | SP |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Seewald, Peter |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Lời Cuối Đức Giáo Hoàng Bênêđictô XVI |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Trò Chuyện Với Peter Seewald |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Học viện Đa Minh |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 356tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm, hình minh họa |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Phần I. Tiếng chuông Thành Rôma Phần II. Chuyện người phục vụ Phần III. Giáo hoàng của Chúa Giêsu |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | In His Own Words Pope Benedict XVI With Peter Seewald |
| 600 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Đức Giáo Hoàng Bênêđictô XVI |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Công Giáo -- Giáo hội -- Văn kiện |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-2572 | 0.00 | Sách |