Lâu đài nội tâm (Record no. 2573)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01050nam a2200301 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070021.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:43:35 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 30000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 253.5 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | L125D |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Têrêsa Avila |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Titles and words associated with a name | Thánh Têrêsa Avila - Tiến sĩ Hội thánh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Lâu đài nội tâm |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Thánh Têrêsa Avila - Tiến sĩ Hội thánh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Thành phố Biên Hòa |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Đồng Nai |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2020 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 285tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14,5x20,5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Những cơ sở thứ nhất Những cơ sở thứ hai Những cơ sở thứ ba Những cơ sở thứ tư Những cơ sở thứ năm Những cơ sở thứ sáu Những cơ sở thứ bảy |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | The Complete Works of St. Teresa of Jesus |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Chăm sóc mục vụ -- Công giáo -- Tư vấn mục vụ |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Tranh chiến đời sống |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Peer, E. Allison |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-2573 | 0.00 | Sách |