Hợp Tác Khu Vực Châu Á: Nhân Tố ASEAN và Ấn Độ (Record no. 258)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01034nam a2200289 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065738.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:17:33 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786045736944 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 99000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 327.5 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T663-T37 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Tôn Sinh Thành |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Hợp Tác Khu Vực Châu Á: Nhân Tố ASEAN và Ấn Độ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Tôn Sinh Thành |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Chính trị Quốc gia Sự thật |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2018 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 371tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bảng |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14,5x20,5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Trình bày về lịch sử và lý thuyết hợp tác khu vực châu Á, tác động của các nhân tố kinh tế, chính trị, an ninh, bản sắc văn hoá đối với hợp tác khu vực châu Á và nhân tố thể chế trong hợp tác khu vực châu Á |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Hợp tác khu vực |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/259/hop-tac-khu-vuc-chau-a.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/259/hop-tac-khu-vuc-chau-a.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-258 | 0.00 | Sách |