Tông Huấn Niềm Vui Tin Mừng (Record no. 2589)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01286nam a2200349 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070022.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:43:49 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 30000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 262.91 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D822-P54 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Đức Giáo Hoàng Phanxicô |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Tông Huấn Niềm Vui Tin Mừng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Việc loan báo tin mừng trong thế giới ngày nay |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Đức Giáo Hoàng Phanxicô |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tôn Giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2018 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 217tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.5x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tông huấn niềm vui tin mừng (Evangelii Gaudium) của Đức Thánh Cha Phanxicô gửi các giám mục, linh mục và phó tế. các tu sĩ nam nữ và tất cả anh chị em giáo dân về việc loan báo tin mừng trong thế giới ngày nay. |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Nguyên tác: Evangelii Gaudium |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Công Giáo -- Giáo hội -- Văn kiện |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Công Giáo -- Giáo hội -- Tông huấn |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Công Giáo -- Tông huấn |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Công vụ Tòa thánh |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Trần Ngọc Anh |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/2602/img-20190416-0029.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/2602/img-20190416-0029.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-2589 | 0.00 | Sách |