Văn hóa Ấn Độ (Record no. 2599)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01371nam a2200289 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070023.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:43:59 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 35000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 891.4 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | N573-D12 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn Tấn Đắc |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Văn hóa Ấn Độ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Nguyễn Tấn Đắc |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2000 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 342tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x19cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Cuốn sách tập hợp những bài viết của tác giả về Ấn Độ 1. Văn hóa Ấn Độ, từ dân tộc đến nhân loại 2. Ấn Độ - Đất nước và con người 3. 5000 năm lịch sử 4. văn hóa truyền thống Ấn Độ từ một số khía cạnh 5. Tôn giáo và triết học 6. Những đặc điểm tư duy của Ấn Độ 7. Những đóng góp của Ấn Độ vào văn hóa thế giới 8. Nghệ thuật ở Ấn Độ 9. Truyện cổ dân gian Ấn Độ 10. Những truyện kể về Vêtala 11. Ấn Độ trên các nẻo đường Đông Nam Á 12. Gặp gỡ Ấn Độ |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Văn hoá -- Ấn Độ |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Đạo Phật |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/2612/van-hoa-an-do.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/2612/van-hoa-an-do.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-2599 | 0.00 | Sách |