Vùng Đất Nam Bộ (Record no. 260)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01269nam a2200349 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065738.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:17:34 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 978604572120 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 20000001 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 306.6096 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | N576-L43 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Ngô Văn Lệ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Vùng Đất Nam Bộ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | B.s.: Ngô Văn Lệ (ch.b.), Huỳnh Ngọc Thu, Phan An... |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | T.7 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Name of part/section of a work | Đặc trưng tín ngưỡng, tôn giáo và sinh hoạt văn hoá |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Chính trị Quốc gia |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2017 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 551tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa cứng hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 16x24cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Trình bày về cơ sở lý luận và tổng quan về vùng đất, con người Nam Bộ. Đặc trưng tín ngưỡng, tôn giáo và đặc trưng sinh hoạt văn hoá của cư dân Nam Bộ. Tín ngưỡng, tôn giáo và sinh hoạt văn hoá của cư dân Nam Bộ trong quá trình phát triển |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tôn giáo |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Văn hoá |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tín ngưỡng |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn Văn Dốp |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/261/vung-dat-nam-bo-tap-7-2.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/261/vung-dat-nam-bo-tap-7-2.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-260 | 0.00 | Sách |