Học Sống Thinh Lặng (Record no. 2604)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01272nam a2200253 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070023.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 12:44:04
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 17000
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 253.5
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu GA
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Grun, Anselm
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Học Sống Thinh Lặng
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Anselm Grun
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2017
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 81tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm, hình minh họa
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 14,5x20,5cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Cuốn sách đề cập đến các kinh nghiệm thinh lặng mà các ẩn sĩ ngày xưa, vào các thể kỉ III và IV đã sống. Cuốn sách nhằm làm sáng tỏ vài điểm, thường là một chiều, cùng chia sẻ với những người đương thời về thinh lặng, rằng tốt hơn là để toát ra từ ước nguyện của họ (thinh lặng là một thực hành các thái độ thiết yếu để bắt chúng ta phải theo một đòi hỏi đạo lý: sửa các lỗi lầm của chúng ta, chiến đấu để chống lại tính ích kỷ và để mở lòng ra với Chúa) hơn là kinh nghiệm của họ.
534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE
Main entry of original Der Anspruch Des Schweigens
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Chăm sóc mục vụ -- Công Giáo -- Cố vấn tâm linh
700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name An Nguyễn
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-2604 0.00 Sách